dune buggy

Học thuật
Thân thiện
dune buggy

A family drives a dune buggy across the sandy beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe đua giải trí động cơ, được thiết kế đặc biệt để sử dụng trên các địa hình như bãi biển, cồn cát hoặc đất hoang. Loại xe này thường khung gầm cao, lốp xe lớn rộng để không bị lún trên bề mặt cát hoặc đất mềm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We rented a dune buggy to explore the vast sand dunes along the coast. (Chúng tôi thuê một chiếc xe dune buggy để khám phá những cồn cát rộng lớn dọc bờ biển.)
    • Driving a dune buggy across the beach is an exciting summer activity. (Lái xe dune buggy băng qua bãi biển một hoạt động mùa thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go dune buggying": đi chơi, đua hoặc khám phá bằng xe dune buggy.
    • Our vacation plan includes a day of dune buggying in the desert. (Kế hoạch kỳ nghỉ của chúng tôi bao gồm một ngày đi chơi bằng xe dune buggy trên sa mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Beach buggy (n): Một tên gọi khác cho dune buggy, nhấn mạnh việc sử dụng trên bãi biển.
    • The beach buggy is perfect for driving on the wet sand. (Chiếc xe beach buggy rất hoàn hảo để chạy trên cát ướt.)
  • Off-road vehicle (ORV) (n): Xe địa hình (một thuật ngữ chung hơn, bao gồm các loại xe như xe tải, xe jeep có thể đi trên địa hình gồ ghề).
  • All-terrain vehicle (ATV) (n): Xe địa hình (thường chỉ loại xe nhỏ, bốn bánh, điều khiển bằng tay lái ngồi cưỡi lên).
Từ đồng nghĩa
  • Sand rail: (thường dùng trong ngữ cảnh đua xe chuyên nghiệp) Một loại xe thể thao mạnh mẽ, nhẹ, được chế tạo đặc biệt để chạy trên cát.
  • Off-road buggy: xe buggy địa hình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "dune buggy")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "dune buggy")

dune buggy

A family drives a dune buggy across the sandy beach.

Noun
  1. Xe đua giải trí động cơ dùng để đuacác bờ biển, đất hoang...